Khi nhắc đến học vị sau đại học, nhiều người thường băn khoăn “bằng thạc sĩ tiếng Anh là gì” và vì sao có quá nhiều ký hiệu như MA, MSc, MBA hay MEng xuất hiện trên hồ sơ học thuật. Trên thực tế, mỗi loại bằng đều mang một ý nghĩa riêng, gắn liền với lĩnh vực chuyên môn và định hướng nghề nghiệp cụ thể. Nếu bạn đang tìm hiểu để lựa chọn chương trình phù hợp hoặc đơn giản muốn hiểu rõ hơn ý nghĩa của những ký tự viết tắt này, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn “giải mã” chi tiết từng loại bằng Thạc sĩ một cách dễ hiểu, chính xác và hệ thống nhất.
1. Bằng Thạc sĩ tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Thạc sĩ được gọi là “Master”, và bằng Thạc sĩ được gọi là “Master Degree”. Đây là học vị được cấp bởi các trường đại học sau khi người học hoàn thành chương trình đào tạo sau đại học và thể hiện khả năng nắm vững kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực.
Chương trình Thạc sĩ thường kéo dài từ 1–2 năm toàn thời gian, bao gồm các hoạt động học thuật như bài giảng, seminar, dự án, bài kiểm tra và nghiên cứu luận án. Tùy từng chương trình mà tỷ lệ các thành phần này sẽ khác nhau.

Lợi ích của bằng thạc sĩ tiếng Anh
2. Các loại bằng Thạc sĩ phổ biến và cách viết tắt trong tiếng Anh
Bằng Thạc sĩ trong tiếng Anh có nhiều loại khác nhau, được phân chia theo lĩnh vực đào tạo. Mỗi loại bằng có ký hiệu viết tắt riêng, đại diện cho ngành học và định hướng chuyên môn của chương trình. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các loại bằng Thạc sĩ phổ biến nhất:
2.1. Nhóm Khoa học xã hội – nhân văn – nghệ thuật
MA – Master of Arts
Đây là loại bằng Thạc sĩ phổ biến nhất trong lĩnh vực khoa học xã hội, nhân văn, nghệ thuật và thần học. Chương trình MA thường tập trung vào kiến thức lý thuyết và nghiên cứu trong các ngành như: văn học, ngôn ngữ, truyền thông, xã hội học, lịch sử…
MFA – Master of Fine Arts
Dành cho những ngành thuộc nghệ thuật sáng tạo như hội họa, điêu khắc, nhiếp ảnh, sân khấu… Bằng này dành cho người theo đuổi hướng nghệ thuật chuyên sâu.
MM / MMus – Master of Music
Dành cho lĩnh vực âm nhạc, bao gồm biểu diễn, sáng tác, lý thuyết âm nhạc hoặc nghiên cứu âm nhạc.
MA / MALS / MLA / ALM / MLS – Master of Arts in Liberal Studies
Đây là loại bằng Thạc sĩ dành cho chương trình tổng hợp, linh hoạt, cho phép học viên nghiên cứu nhiều lĩnh vực nghệ thuật – nhân văn khác nhau.
>> Đọc thêm: Thạc sĩ sư phạm tiếng anh
2.2. Nhóm Khoa học tự nhiên – kỹ thuật – công nghệ
MSc / MS / M.Si – Master of Science
Dành cho các ngành khoa học tự nhiên và ứng dụng như: sinh học, toán học, hóa học, công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu, vật lý… Chương trình này thường thiên về thực nghiệm và nghiên cứu khoa học.
MEng – Master of Engineering
Dành riêng cho lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ. Thường gặp trong các ngành cơ khí, điện – điện tử, tự động hóa, xây dựng, công nghệ thông tin.
MArch – Master of Architecture
Dành cho lĩnh vực kiến trúc, hướng đến đào tạo kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thiết kế kiến trúc.

Nhóm Khoa học tự nhiên
2.3. Nhóm Kinh tế – Quản trị – Tài chính – Kế toán
MBA – Master of Business Administration
Là bằng Thạc sĩ quản trị kinh doanh nổi tiếng và được săn đón nhất. Chương trình hướng đến đào tạo nhà quản lý, lãnh đạo trong doanh nghiệp. Một số trường yêu cầu kinh nghiệm làm việc, nhưng cũng có nơi cho phép thay thế bằng điểm thi GMAT.
MACC – Master of Accountancy
Dành cho lĩnh vực kế toán, giúp người học phát triển chuyên môn về kiểm toán, báo cáo tài chính, thuế…
MSPM – Master of Science in Project Management
Thạc sĩ quản trị dự án – tập trung vào quản lý, lập kế hoạch, giám sát và tối ưu hóa quy trình thực hiện dự án.
M.Econ – Master of Economics
Dành cho lĩnh vực kinh tế học, hướng đến nghiên cứu và phân tích kinh tế vĩ mô, vi mô, thị trường và chính sách.
M.Fin – Master of Finance
Tập trung vào mảng tài chính như đầu tư, ngân hàng, tài chính doanh nghiệp và phân tích rủi ro.
>> Tham khảo thêm: Giá viết thuê luận văn thạc sĩ chi tiết, minh bạch
2.4. Nhóm Hành chính công – Chính sách – Quy hoạch
MPA – Master of Public Administration
Thạc sĩ quản lý công, phù hợp với người làm việc trong cơ quan nhà nước, tổ chức công và tổ chức phi lợi nhuận.
MPP – Master of Public Policy
Thạc sĩ chính sách công – tập trung vào phân tích, xây dựng và đánh giá các chính sách công.
Master of Urban Planning
Thạc sĩ quy hoạch đô thị, đào tạo kiến thức về phát triển đô thị, quản lý hạ tầng, quy hoạch không gian.

Nhóm Hành chính công – Chính sách – Quy hoạch
2.5. Nhóm Định hướng nghiên cứu – học thuật
MRes – Master of Research
Đây là chương trình chú trọng vào nghiên cứu, có lượng học phần nghiên cứu nhiều hơn so với MA hoặc MSc. Phù hợp với những người muốn học tiếp lên Tiến sĩ (PhD) hoặc theo đuổi con đường nghiên cứu chuyên nghiệp.
MPhil – Master of Philosophy
Chương trình Thạc sĩ hoàn toàn dựa trên nghiên cứu, ít hoặc không có bài giảng chính thức. Đây là bước đệm quan trọng cho lộ trình làm nghiên cứu sinh lên Tiến sĩ.
Có thể thấy rằng bằng Thạc sĩ trong tiếng Anh không chỉ đơn thuần là một danh xưng học thuật mà còn là hệ thống phân loại rõ ràng theo từng lĩnh vực chuyên môn. Từ MA, MSc, MBA đến MEng, MRes hay MPhil, mỗi loại bằng đều phản ánh phương pháp đào tạo và định hướng nghề nghiệp khác nhau. Hiểu đúng ý nghĩa và đặc trưng của từng loại bằng Thạc sĩ sẽ giúp bạn lựa chọn chương trình học phù hợp hơn, đồng thời mở rộng cơ hội phát triển bản thân trong môi trường học thuật và công việc chuyên môn.