Vấn đề cơ bản của triết học là gì? Đây là câu hỏi trung tâm trong lịch sử tư tưởng, gắn liền với mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Việc hiểu rõ vấn đề cơ bản của triết học giúp ta phân biệt các trường phái duy vật, duy tâm, đồng thời nhận thức đúng đắn vai trò của triết học Mác. Bài viết dưới đây Luận văn 1080 sẽ phân tích khái niệm, ví dụ minh họa, bối cảnh ra đời và ảnh hưởng thực tiễn của triết học Mác.

Chủ nghĩa duy tâm lý luận về “Vấn đề cơ bản của Triết học là gì?”
1. Vấn đề cơ bản của triết học là gì?
Vấn đề cơ bản của triết học là mối quan hệ giữa tồn tại (vật chất) và tư duy (ý thức). Đây là vấn đề trung tâm, bởi cách giải quyết khác nhau sẽ dẫn đến sự hình thành của những trường phái triết học khác nhau.
Theo cách tiếp cận của triết học Mác – Lênin, vấn đề cơ bản của triết học có hai mặt:
- Mặt bản thể luận: Xem xét cái nào có trước, cái nào quyết định – vật chất hay ý thức.
- Mặt nhận thức luận: Trả lời câu hỏi con người có khả năng nhận thức thế giới khách quan hay không.
Như vậy, không chỉ dừng ở chuyện “thế giới bắt đầu từ đâu”, mà còn mở rộng đến việc giải thích mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, từ đó định hướng cách con người nhìn nhận và cải tạo thế giới.

Vấn đề cơ bản của triết học
>> Đọc thêm: Hàng hóa sức lao động là gì? Lý luận chung về hàng hóa sức lao động
2. Ý nghĩa của việc nghiên cứu vấn đề cơ bản
Sau khi tìm hiểu khái niệm và cách tiếp cận của các trường phái triết học, một câu hỏi quan trọng đặt ra là: Vì sao chúng ta cần nghiên cứu vấn đề cơ bản của triết học? Việc trả lời câu hỏi này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn gắn liền với thực tiễn đời sống. Dưới đây là những khía cạnh quan trọng thể hiện rõ giá trị của việc nghiên cứu vấn đề cơ bản này.
2.1. Giúp xác định lập trường và thế giới quan
Vấn đề cơ bản của triết học – mối quan hệ giữa vật chất và ý thức – chính là “cái gốc” để phân biệt các trường phái triết học. Khi tìm hiểu, người học sẽ nhận ra rằng:
- Nếu khẳng định vật chất có trước, ý thức là sự phản ánh, ta đứng trên lập trường duy vật.
- Nếu cho rằng ý thức quyết định vật chất, ta thuộc khuynh hướng duy tâm.
- Nếu nhìn nhận cả hai tồn tại song song, đó là nhị nguyên luận.
Việc nắm vững điểm xuất phát này giúp mỗi người tự định hình cho mình một thế giới quan khoa học, tránh mơ hồ, lệch lạc trong nhận thức.
2.2. Trang bị phương pháp tư duy khoa học
Hiểu rõ vấn đề cơ bản giúp ta có cơ sở để:
- Nhìn nhận sự vật, hiện tượng trong mối quan hệ qua lại giữa vật chất và ý thức.
- Không tuyệt đối hóa yếu tố tinh thần hay vật chất, mà thấy được tính biện chứng giữa chúng.
- Vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng để phân tích, lý giải các hiện tượng xã hội, tự nhiên.
Nhờ đó, người học phát triển được năng lực tư duy phản biện và khả năng suy luận logic, rất cần thiết trong học tập và công việc.
2.3. Củng cố niềm tin vào khả năng nhận thức của con người
Một trong hai mặt của vấn đề cơ bản là câu hỏi: con người có thể nhận thức được thế giới hay không?
- Việc nghiên cứu cho thấy lịch sử khoa học đã chứng minh: con người hoàn toàn có khả năng nhận thức, dù còn hạn chế và cần bổ sung dần.
- Điều này khẳng định giá trị và sức mạnh của tri thức, khuyến khích mỗi người không ngừng học tập, tìm tòi, sáng tạo.
2.4. Liên hệ thực tiễn xã hội
Khi hiểu được mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, chúng ta sẽ rút ra những bài học thực tiễn:
- Trong đời sống, không thể chỉ dựa vào ý chí chủ quan mà bỏ qua điều kiện vật chất.
- Ngược lại, cũng không nên xem vật chất là tất cả mà quên đi vai trò của ý thức trong việc định hướng hành động.
- Đó là nền tảng để xây dựng quan điểm sống cân bằng, hài hòa giữa điều kiện khách quan và nỗ lực chủ quan.
2.5. Góp phần khẳng định giá trị của triết học Mác
Việc nghiên cứu vấn đề cơ bản cũng cho thấy vì sao triết học Mác – với lập trường duy vật biện chứng – được coi là bước ngoặt trong lịch sử triết học. Triết học Mác không chỉ giải quyết vấn đề một cách khoa học, mà còn đưa ra công cụ lý luận để cải tạo xã hội, khác biệt so với các hệ thống triết học trước đây.
3. Triết học Mác ra đời trong bối cảnh nào?
Để hiểu vì sao triết học Mác ra đời và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ, chúng ta cần đặt nó trong bối cảnh lịch sử cụ thể. Sự xuất hiện của học thuyết này không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả tất yếu từ những biến đổi sâu sắc về kinh tế, xã hội, chính trị và tư tưởng ở châu Âu thế kỷ XIX. Có thể nhìn nhận bối cảnh hình thành triết học Mác qua các khía cạnh sau:
3.1. Hoàn cảnh lịch sử – xã hội châu Âu thế kỷ XIX
Triết học Mác xuất hiện vào khoảng những năm 1840, gắn liền với những biến động to lớn của xã hội châu Âu:
- Chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh: Cuộc cách mạng công nghiệp đưa sản xuất cơ khí lên vị trí thống trị, thay thế thủ công truyền thống. Nền kinh tế hàng hóa – tiền tệ mở rộng nhanh chóng, tạo ra năng suất lao động cao chưa từng có.
- Mâu thuẫn giai cấp gay gắt: Sự giàu có tập trung trong tay giai cấp tư sản, trong khi giai cấp công nhân sống trong cảnh nghèo khổ, bị bóc lột nặng nề. Hàng loạt cuộc bãi công, khởi nghĩa của công nhân nổ ra, thể hiện yêu cầu cấp bách về một học thuyết dẫn đường.
- Chính trị – xã hội bất ổn: Các phong trào dân chủ, giải phóng dân tộc, đòi cải cách nở rộ nhưng thiếu hệ thống lý luận vững chắc.
3.2. Nền tảng lý luận và tiền đề khoa học
Triết học Mác không xuất hiện ngẫu nhiên, mà là sự kế thừa và phát triển của nhiều thành tựu tư tưởng trước đó:
- Triết học cổ điển Đức: đặc biệt là phép biện chứng của Hegel (nhấn mạnh sự vận động, mâu thuẫn và phát triển) và chủ nghĩa duy vật nhân bản của Feuerbach (đề cao con người, phản bác duy tâm).
- Kinh tế chính trị học cổ điển Anh: với Adam Smith, David Ricardo… cung cấp nền tảng để Karl Marx xây dựng học thuyết giá trị thặng dư, làm rõ cơ chế bóc lột trong sản xuất tư bản chủ nghĩa.
- Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp: như Saint-Simon, Fourier, Owen, nêu ra khát vọng về một xã hội công bằng, nhân văn, dù còn thiếu cơ sở khoa học.
3.3. Nhu cầu thực tiễn của phong trào công nhân
Sự lớn mạnh của giai cấp vô sản đòi hỏi một hệ tư tưởng mới:
- Không chỉ phản ánh hiện thực xã hội, mà còn chỉ ra con đường để giải phóng giai cấp bị áp bức.
- Phải có tính khoa học, dựa trên cơ sở thực tiễn, tránh rơi vào không tưởng.
- Phải mang tính cách mạng, có khả năng tập hợp, tổ chức và định hướng phong trào công nhân.
3.4. Kết quả – sự ra đời của triết học Mác
Trong bối cảnh đó, Karl Marx và Friedrich Engels đã kết hợp các tiền đề lý luận và thực tiễn để sáng lập nên triết học Mác – một hệ thống triết học mới, mang tính duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Đây không chỉ là bước ngoặt trong lịch sử triết học, mà còn là vũ khí lý luận mạnh mẽ của giai cấp công nhân trong cuộc đấu tranh chống áp bức bóc lột, xây dựng một xã hội mới.
4. Ảnh hưởng của triết học Mác
4.1. Tầm ảnh hưởng trên phạm vi thế giới
Ngay từ khi ra đời, triết học Mác đã nhanh chóng trở thành một trong những hệ tư tưởng có sức lan tỏa mạnh mẽ nhất lịch sử nhân loại.
- Đối với phong trào công nhân quốc tế: Triết học Mác, cùng với chủ nghĩa xã hội khoa học, đã cung cấp cho giai cấp công nhân vũ khí lý luận để đấu tranh chống lại áp bức tư bản. Sự ra đời của Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848) trở thành cột mốc quan trọng, định hướng cho phong trào cách mạng trên toàn cầu.
- Trong chính trị – xã hội: Tư tưởng Mác góp phần hình thành nên nhiều đảng cộng sản và công nhân ở khắp các châu lục. Đặc biệt, nó là nền tảng lý luận cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 – sự kiện mở ra kỷ nguyên mới trong lịch sử thế giới.
- Trong học thuật và khoa học xã hội: Triết học Mác đã tác động sâu rộng đến nhiều lĩnh vực như sử học, xã hội học, chính trị học, kinh tế học. Cách tiếp cận duy vật lịch sử đã trở thành phương pháp nghiên cứu quan trọng để giải thích sự phát triển của xã hội loài người.
4.2. Ảnh hưởng đối với phong trào giải phóng dân tộc
Không chỉ giới hạn trong phạm vi giai cấp, triết học Mác còn được các phong trào giải phóng dân tộc tiếp thu. Lý luận về áp bức, bóc lột và con đường giải phóng giai cấp bị trị đã trở thành nguồn cảm hứng cho các dân tộc thuộc địa đấu tranh giành độc lập. Từ châu Á, châu Phi đến Mỹ Latin, nhiều lãnh tụ cách mạng đã vận dụng triết học Mác vào hoàn cảnh cụ thể của dân tộc mình.
4.3. Ảnh hưởng tại Việt Nam
Ở Việt Nam, triết học Mác có ý nghĩa đặc biệt quan trọng:
- Tiếp nhận bởi Hồ Chí Minh: Người đã tìm thấy trong chủ nghĩa Mác – Lênin con đường cứu nước đúng đắn, đưa phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam thoát khỏi bế tắc.
- Nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam: Triết học Mác – Lênin được khẳng định là kim chỉ nam cho mọi hành động, gắn liền với thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945, kháng chiến chống thực dân, đế quốc và sự nghiệp xây dựng đất nước.
- Trong đời sống xã hội và giáo dục: Các môn khoa học Mác – Lênin, đặc biệt là triết học, trở thành phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo, góp phần hình thành thế giới quan khoa học cho nhiều thế hệ sinh viên, cán bộ.
4.4. Ý nghĩa lâu dài
Triết học Mác không chỉ dừng lại ở một hệ tư tưởng mang tính lịch sử, mà còn có giá trị bền vững:
- Khẳng định vai trò quyết định của điều kiện vật chất đối với đời sống xã hội, đồng thời nhấn mạnh sức mạnh cải tạo của ý thức con người.
- Đem lại phương pháp luận biện chứng để phân tích, lý giải và định hướng hành động trong bối cảnh thế giới luôn biến đổi.
- Là nguồn cảm hứng cho việc xây dựng những xã hội công bằng, dân chủ, hướng tới giải phóng con người khỏi mọi hình thức áp bức.
5. Chủ nghĩa duy tâm lý luận về “Vấn đề cơ bản của triết học là gì?”
Chủ nghĩa duy tâm là một khuynh hướng triết học cho rằng bản chất sâu xa của thế giới không nằm ở vật chất mà ở ý thức. Theo quan điểm này, chính ý thức mới đóng vai trò quyết định đối với sự tồn tại của vật chất. Sự hình thành của chủ nghĩa duy tâm phần nào phản ánh những hạn chế trong nhận thức xã hội, khi tuyệt đối hóa một yếu tố tinh thần nào đó và bỏ qua tính toàn diện của sự vật. Đồng thời, lập trường duy tâm thường gắn liền với lợi ích của các giai cấp thống trị, phục vụ cho việc duy trì trật tự áp bức.
Chủ nghĩa duy tâm phát triển thành hai hình thức chủ yếu: duy tâm chủ quan và duy tâm khách quan.
- Duy tâm chủ quan cho rằng ý thức cá nhân là yếu tố khởi nguyên, và mọi sự vật chỉ tồn tại như tổng hợp những cảm giác riêng lẻ của con người. Nhà triết học George Berkeley – một linh mục người Anh – là đại diện tiêu biểu, với quan niệm rằng: “Vật thể chỉ là tập hợp cảm giác của con người”.
- Duy tâm khách quan lại đi theo hướng khác, khẳng định rằng tinh thần, ý niệm hay linh hồn thế giới tồn tại độc lập, bên ngoài ý thức cá nhân. Trường phái này được minh họa rõ nét qua tư tưởng của Platon trong triết học Hy Lạp cổ đại và sau đó được phát triển bởi Hegel – triết gia cổ điển Đức, với khái niệm về “ý niệm tuyệt đối”.

Chủ nghĩa duy tâm là trường phái triết học xuất phát từ quan điểm bản chất của thế giới là ý thức
>> Tham khảo thêm: Dịch vụ viết thuê luận văn cao học kinh tế chuẩn yêu cầu học thuật
6. Chủ nghĩa duy vật lý luận về “Vấn đề cơ bản của triết học là gì?”
Chủ nghĩa duy vật đứng ở vị trí đối lập với chủ nghĩa duy tâm. Nếu duy tâm đề cao ý thức thì duy vật lại cho rằng bản chất căn nguyên của thế giới chính là vật chất, và vật chất tồn tại trước, đóng vai trò quyết định sự hình thành của ý thức. Quan điểm này được xây dựng trên nền tảng thành tựu của khoa học tự nhiên và thực tiễn xã hội, đồng thời phản ánh lợi ích của các giai cấp tiến bộ trong lịch sử nhân loại.
Theo lập trường duy vật, vật chất là thực thể có tính khách quan, độc lập với tư duy; mọi sự vật đều cấu thành từ vật chất và những biến đổi, hiện tượng trong tự nhiên hay xã hội đều bắt nguồn từ sự vận động, tác động qua lại của các dạng vật chất.
Trong quá trình phát triển, chủ nghĩa duy vật đã trải qua ba chặng lớn:
- Duy vật chất phác thời cổ đại, còn giản đơn, đồng nhất vật chất với một số yếu tố tự nhiên như nước, lửa, hay không khí.
- Duy vật siêu hình vào thế kỷ XVII–XVIII, nhìn thế giới như cỗ máy bất biến, chú trọng phân tích sự vật trong trạng thái tách rời, ít quan tâm đến sự vận động.
- Duy vật biện chứng, hình thành ở thế kỷ XIX bởi C. Mác và Ph. Ăngghen, sau đó được V.I. Lênin phát triển thêm, đã khắc phục những hạn chế trước đó và trở thành một hệ thống lý luận toàn diện, coi thế giới vật chất luôn vận động, biến đổi và phát triển trong mối quan hệ lẫn nhau.

Chủ nghĩa duy vật là trường phái triết học xuất phát từ quan điểm bản chất của thế giới là vật chất
Tóm lại, vấn đề cơ bản của triết học là sợi chỉ đỏ xuyên suốt mọi hệ thống triết học trong lịch sử. Việc nghiên cứu nội dung này giúp chúng ta có thế giới quan khoa học, phương pháp tư duy đúng đắn và định hướng thực tiễn rõ ràng. Đặc biệt, sự ra đời của triết học Mác vào thế kỷ XIX đã đánh dấu bước ngoặt lớn, để lại ảnh hưởng sâu rộng không chỉ đối với phong trào công nhân và cách mạng xã hội chủ nghĩa, mà còn với tiến trình phát triển của nhân loại.
Hi vọng với bài viết này sẽ giúp bạn trả lời được câu hỏi “vấn đề cơ bản của triết học là gì?”. Chúc bạn học tập tốt!