By contrast là gì? Cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

icon  26 Tháng 9, 2026 Nguyễn Tuyết Anh Đánh giá:  
5
(1)
By contrast là gì? Cách dùng chuẩn trong tiếng Anh
5
(1)

By contrast là từ nối thường gặp trong tiếng Anh, dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai đối tượng, ý tưởng hay tình huống. Nhưng bạn đã biết cách sử dụng từ nối này đúng cách chưa? Nếu chưa thì hãy cùng Luận Văn 1080 theo dõi bài viết dưới đây nhé!

1. By contrast là gì?

By contrast là một cụm từ nối trong tiếng Anh, có nghĩa là “ngược lại”, “trái lại”, “trái với điều đó”, được dùng để làm nổi bật sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai sự vật, sự việc, ý tưởng hay đặc điểm.

Trong câu: “The first painting uses simple colors and minimal details; by contrast, the second is much more colorful and richly decorated.”

Có thể hiểu là: “Bức tranh đầu tiên sử dụng màu sắc đơn giản và ít chi tiết; ngược lại, bức thứ hai nhiều màu sắc và được trang trí công phu hơn.”

Ở đây, by contrast tạo sự đối lập giữa:

  • Bức tranh đầu tiên: màu sắc đơn giản, ít chi tiết.
  • Bức tranh thứ hai: nhiều màu sắc, trang trí công phu.

Nhờ đó, người đọc dễ nhận thấy sự khác biệt giữa hai nhóm đối tượng và mối liên hệ giữa chúng trở nên rõ ràng, mạch lạc hơn.

Ví dụ:

The first apartment is small and dark. By contrast, the second one is spacious and bright.

→ Căn hộ đầu tiên nhỏ và tối. Ngược lại, căn thứ hai rộng rãi và sáng sủa.

By contrast là gì?

By contrast là gì?

2. In contrast là gì? Phân biệt by contrast và in contrast

In contrast cũng là một cụm từ dùng để chỉ sự tương phản, đối lập hoặc khác biệt rõ rệt giữa hai người, sự vật, ý tưởng hay tình huống. Cụm từ này có thể hiểu là “trái lại”, “ngược lại”, “trái ngược với”.

Ví dụ:

The city center is usually crowded and noisy. In contrast, the suburbs are quieter and less busy.

→ Trung tâm thành phố thường đông đúc và ồn ào. Ngược lại, khu vực ngoại ô yên tĩnh và ít nhộn nhịp hơn.

By contrast và in contrast đều được sử dụng để thể hiện sự đối lập và trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có một số điểm khác biệt:

Tiêu chí By contrast In contrast
Ý nghĩa Ngược lại, trái lại Trái lại, trái ngược
Chức năng Thường dùng như trạng từ liên kết hai ý đối lập Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với to
Cách dùng phổ biến Đứng đầu câu, sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy Đứng đầu câu hoặc dùng trong cấu trúc in contrast to + danh từ/cụm danh từ
Ví dụ The first option is cheap. By contrast, the second is expensive. The first option is cheap. In contrast, the second is expensive.

Đặc biệt, in contrast to mang nghĩa “trái ngược với” và được dùng để trực tiếp so sánh hai đối tượng.

Ví dụ:

In contrast to her sister, Mary prefers working alone.

→ Trái ngược với chị/em gái của mình, Mary thích làm việc một mình.

In contrast là gì? Phân biệt by contrast và in contrast

In contrast là gì? Phân biệt by contrast và in contrast

3. Cách dùng by contrast trong essay

Trong essay, by contrast thường được sử dụng để tạo sự đối lập giữa hai ý tưởng, quan điểm, đối tượng hoặc kết quả. Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi người viết muốn chuyển từ một luận điểm sang ý kiến trái ngược, giúp bài viết có tính liên kết và lập luận rõ ràng hơn.

Dùng để chuyển sang một ý đối lập

By contrast có thể đặt ở đầu câu để giới thiệu một ý trái ngược với câu trước.

Cấu trúc: S + V. By contrast, S + V.

Ví dụ:

Some students prefer studying alone. By contrast, others learn more effectively in groups.

→ Một số sinh viên thích học một mình. Ngược lại, những người khác học hiệu quả hơn khi làm việc theo nhóm.

Cách dùng này phù hợp khi viết IELTS Writing Task 2, đặc biệt trong các đoạn văn cần trình bày hai quan điểm hoặc hai mặt của một vấn đề.

Dùng để đối chiếu hai quan điểm trong cùng một đoạn văn

Trong essay, by contrast giúp người viết chuyển từ quan điểm thứ nhất sang quan điểm thứ hai một cách tự nhiên, thay vì sử dụng những câu chuyển ý đơn giản như but hoặc however quá nhiều lần.

Ví dụ:

Online learning offers students greater flexibility and convenience. By contrast, traditional classrooms provide more opportunities for face-to-face interaction with teachers and classmates.

→ Học trực tuyến mang lại cho sinh viên sự linh hoạt và thuận tiện hơn. Ngược lại, lớp học truyền thống tạo nhiều cơ hội hơn để tương tác trực tiếp với giáo viên và bạn bè.

Dùng để so sánh hai kết quả hoặc xu hướng

By contrast cũng có thể được sử dụng khi mô tả hai kết quả, xu hướng hoặc số liệu khác nhau, đặc biệt trong các bài essay có sử dụng dữ liệu.

Ví dụ:

The number of young people using public transport increased significantly. By contrast, private car use declined slightly during the same period.

→ Số lượng người trẻ sử dụng phương tiện giao thông công cộng tăng đáng kể. Ngược lại, việc sử dụng ô tô cá nhân giảm nhẹ trong cùng giai đoạn.

Cách dùng by contrast trong essay

Cách dùng by contrast trong essay

4. Một số cụm từ tương đương với by contrast

Trong tiếng Anh, ngoài by contrast, người học có thể sử dụng nhiều cụm từ khác để diễn tả sự đối lập, tương phản hoặc khác biệt. Việc linh hoạt thay thế các cụm từ này giúp câu văn tự nhiên hơn, đặc biệt trong essay, bài viết học thuật và IELTS Writing.

In contrast – Ngược lại, trái lại

In contrast có ý nghĩa gần như by contrast, dùng để giới thiệu một ý hoặc thông tin có sự đối lập với nội dung trước đó.

Ví dụ:

The northern region is generally cold. In contrast, the southern region has a warmer climate.

→ Khu vực phía Bắc thường lạnh. Ngược lại, khu vực phía Nam có khí hậu ấm hơn.

On the other hand – Mặt khác

On the other hand thường được dùng khi muốn đưa ra một khía cạnh, quan điểm hoặc lựa chọn khác. Cụm từ này đặc biệt phổ biến khi trình bày hai mặt của một vấn đề.

Ví dụ:

Working from home saves commuting time. On the other hand, it can reduce opportunities for social interaction.

→ Làm việc tại nhà giúp tiết kiệm thời gian đi lại. Mặt khác, điều này có thể làm giảm cơ hội tương tác xã hội.

Conversely – Ngược lại

Conversely mang nghĩa “ngược lại”, thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và học thuật. Cụm từ này phù hợp khi một nhận định hoặc xu hướng hoàn toàn trái ngược với ý vừa được đề cập.

Ví dụ:

Higher prices tend to reduce demand. Conversely, lower prices can encourage consumers to buy more.

→ Giá cao thường làm giảm nhu cầu. Ngược lại, giá thấp có thể khuyến khích người tiêu dùng mua nhiều hơn.

However – Tuy nhiên

However được dùng để giới thiệu một ý trái ngược hoặc hạn chế so với thông tin trước đó. Đây là từ nối rất phổ biến trong essay.

Ví dụ:

Public transport is more environmentally friendly. However, it may be inconvenient in some rural areas.

→ Giao thông công cộng thân thiện với môi trường hơn. Tuy nhiên, nó có thể không thuận tiện ở một số vùng nông thôn.

Whereas – Trong khi, trái lại

Whereas thường được dùng để đặt hai đối tượng hoặc hai đặc điểm đối lập trong cùng một câu.

Ví dụ:

Young people tend to prefer digital communication, whereas older adults may prefer face-to-face conversations.

→ Người trẻ có xu hướng thích giao tiếp kỹ thuật số, trong khi người lớn tuổi có thể thích trò chuyện trực tiếp hơn.

Một số cụm từ tương đương với by contrast

Một số cụm từ tương đương với by contrast

5. Ví dụ minh hoạ cách dùng by contrast

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng by contrast, hãy cùng Luận Văn 1080 xem một số ví dụ dưới đây để có thể dễ dàng nhận biết vị trí, ý nghĩa và cách dùng cụm từ này trong câu.

Ví dụ 1: So sánh hai phương pháp học tập

Some students prefer studying in the morning. By contrast, others find that they can concentrate better at night.

→ Một số học sinh thích học vào buổi sáng. Ngược lại, những người khác nhận thấy họ có thể tập trung tốt hơn vào ban đêm.

Trong ví dụ này, by contrast làm nổi bật sự khác biệt giữa học vào buổi sáng và học vào ban đêm.

Ví dụ 2: So sánh môi trường sống

Living in the city provides easy access to various services. By contrast, rural areas are generally quieter and less crowded.

→ Sống ở thành phố giúp dễ dàng tiếp cận nhiều dịch vụ khác nhau. Ngược lại, khu vực nông thôn nhìn chung yên tĩnh và ít đông đúc hơn.

Ở đây, by contrast được dùng để chuyển từ đặc điểm của thành phố sang đặc điểm đối lập của nông thôn.

Ví dụ 3: Trong bài luận học thuật

Online courses allow learners to study at their own pace. By contrast, traditional classes require students to follow a fixed schedule.

→ Các khóa học trực tuyến cho phép người học tự điều chỉnh tốc độ học. Ngược lại, các lớp học truyền thống yêu cầu sinh viên tuân theo lịch trình cố định.

Cách dùng này đặc biệt phù hợp trong essay, khi cần trình bày và đối chiếu hai quan điểm hoặc hai phương án.

Ví dụ 4: So sánh thói quen

David enjoys spending his weekends outdoors. By contrast, his brother prefers staying at home and reading books.

→ David thích dành những ngày cuối tuần ở ngoài trời. Trái lại, anh trai/em trai của anh thích ở nhà và đọc sách.

By contrast giúp người đọc nhận ra sự khác biệt rõ ràng giữa hai sở thích.

Ví dụ 5: Nối hai mệnh đề bằng dấu chấm phẩy

The first solution is relatively inexpensive; by contrast, the second requires a significant investment.

→ Giải pháp đầu tiên tương đối ít tốn kém; ngược lại, giải pháp thứ hai đòi hỏi khoản đầu tư đáng kể.

Trong trường hợp này, by contrast đứng sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy, đóng vai trò kết nối hai mệnh đề có nội dung đối lập.

Ví dụ minh hoạ cách dùng by contrast

Ví dụ minh hoạ cách dùng by contrast

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ By contrast là gì và cách sử dụng cụm từ này để diễn tả sự tương phản trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên qua các ví dụ thực tế để sử dụng cụm từ này một cách chính xác và tự tin bạn nhé.

Bài đăng này hữu ích như thế nào?

Bấm vào một ngôi sao để đánh giá nó!

Đánh giá trung bình 5 / 5. Số phiếu bầu: 1

Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.

icon Share
Tác giả Nguyễn Tuyết Anh phụ trách nội dung chuyên môn chia sẻ kinh nghiệm. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực biên soạn, chỉnh sửa, nghiên cứu học thuật cùng đội ngũ chuyên gia trong nhiều ngành đưa Luận Văn 1080 Trở thành đơn vị tiên phong về dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ, tiểu luận, essay, assignment, xử lý số liệu chuyên sâu,... đối tác đáng tin cậy của học viên, nghiên cứu sinh trong và ngoài nước. - Hotline: 0969 991 080 - Email: luanvan1080@gmail.com

Bài liên quan