Discourage là gì? Cách dùng discourage và discouraged chuẩn

icon  1 Tháng 10, 2026 Nguyễn Tuyết Anh Đánh giá:  
5
(1)
Discourage là gì? Cách dùng discourage và discouraged chuẩn
5
(1)

Trong tiếng Anh, có những từ tuy quen thuộc nhưng lại dễ gây nhầm lẫn khi sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Discourage là một trong số đó, đặc biệt khi đi cùng các dạng như discouraged và discouraging. Trong bài viết này, Luận Văn 1080 sẽ giúp bạn hiểu rõ discourage là gì thông qua cấu trúc, ví dụ và những lưu ý quan trọng. Cùng theo dõi nhé!

1. Discourage là gì?

Vậy discourage là gì? Discourage là một động từ trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả trạng thái hoặc tác động khiến một người cảm thấy nản lòng, mất tự tin, giảm nhiệt huyết hoặc không còn muốn tiếp tục một việc gì đó. Từ này thường xuất hiện khi một người gặp phải kết quả không như mong đợi, khó khăn hoặc những yếu tố khiến họ suy giảm động lực.

Về ý nghĩa, discourage thường mang sắc thái làm giảm sự khích lệ hoặc nhiệt tình thay vì chỉ đơn thuần khiến ai đó buồn. Chẳng hạn, một kết quả kém, lời nhận xét tiêu cực hay một trở ngại trong quá trình thực hiện mục tiêu đều có thể khiến một người cảm thấy bị discourage.

Tùy vào ngữ cảnh, discourage có thể được hiểu là làm nản chí, làm mất động lực, khiến chùn bước, làm nhụt chí hoặc ngăn cản. Đây là từ thường được sử dụng khi nói về cảm xúc, thái độ và động lực của con người trong học tập, công việc, các mối quan hệ hoặc những tình huống cần sự cố gắng.

Một số từ gần nghĩa với discourage có thể kể đến như: dishearten (làm mất tinh thần), demotivate (làm mất động lực), deter (ngăn cản). Tuy nhiên, discourage có phạm vi sử dụng khá rộng và có thể nhấn mạnh cả việc khiến một người mất động lực lẫn khiến họ không muốn thực hiện một hành động nào đó.

Discourage là gì?

Discourage là gì?

2. Discouraged đi với giới từ gì?

Để hiểu rõ discourage là gì và sử dụng từ này chính xác trong tiếng Anh, việc nắm được các giới từ thường đi kèm discouraged là điều rất quan trọng. Tùy vào ngữ cảnh, discouraged có thể kết hợp với about, at, by hoặc over để diễn tả cảm giác nản lòng, thất vọng trước một vấn đề hay tình huống. Trong nhiều trường hợp, bốn giới từ này có thể được sử dụng khá linh hoạt mà không làm thay đổi đáng kể ý nghĩa của câu.

Discouraged about

Discouraged about + something được dùng khi một người cảm thấy nản lòng hoặc thất vọng về một vấn đề, tình huống hoặc điều gì đó.

Cấu trúc: be discouraged about + danh từ/cụm danh từ

Ví dụ: Mia felt discouraged about her slow progress in learning Japanese.

→ Mia cảm thấy nản lòng vì tốc độ tiến bộ của cô ấy chậm trong quá trình học tiếng Nhật.

Discouraged at

Discouraged at + something thường diễn tả cảm giác nản lòng trước một kết quả, sự việc hoặc tình huống cụ thể.

Cấu trúc: be discouraged at + danh từ/cụm danh từ

Ví dụ: The young artist was discouraged at the number of empty seats during her first exhibition.

→ Nữ nghệ sĩ trẻ cảm thấy nản lòng khi thấy nhiều chỗ ngồi trống trong buổi triển lãm đầu tiên của mình.

Discouraged by

Discouraged by + something được dùng khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân khiến một người cảm thấy nản lòng. Đây là cách dùng rất tự nhiên trong tiếng Anh, đặc biệt khi nói về một kết quả, khó khăn hoặc trải nghiệm tiêu cực.

Cấu trúc: be discouraged by + danh từ/cụm danh từ

Ví dụ: The researcher wasn’t discouraged by the unexpected results.

→ Nhà nghiên cứu không nản lòng trước những kết quả ngoài dự kiến.

Discouraged over

Discouraged over + something cũng được dùng để diễn tả cảm giác nản lòng hoặc thất vọng về một vấn đề, sự việc hoặc kết quả. Cách dùng này tương đối gần với discouraged about.

Cấu trúc: be discouraged over + danh từ/cụm danh từ

Ví dụ: The chef was discouraged over the cancellation of the food festival.

→ Người đầu bếp cảm thấy nản lòng vì lễ hội ẩm thực bị hủy.

Discouraged đi với giới từ gì?

Discouraged đi với giới từ gì?

3. Cách dùng discourage trong essay

Khi đã hiểu discourage là gì, bạn có thể mở rộng cách sử dụng từ này trong văn viết, đặc biệt là trong essay. Discourage thường được sử dụng để diễn đạt ý ngăn cản, làm giảm động lực hoặc khiến một người không muốn tiếp tục thực hiện một hành động nào đó. Đây là từ vựng hữu ích khi viết về giáo dục, môi trường, công việc, công nghệ, sức khỏe hoặc các vấn đề xã hội.

Dùng discourage để nói về việc ngăn cản một hành động

Trong essay, cấu trúc phổ biến nhất là: discourage + someone + from + V-ing

Cấu trúc này được dùng khi một chính sách, biện pháp, yếu tố hoặc hoàn cảnh khiến một người không muốn hoặc hạn chế thực hiện một hành động.

Ví dụ: Higher parking fees may discourage people from using private cars in city centers.

→ Phí đỗ xe cao hơn có thể khiến người dân hạn chế sử dụng ô tô cá nhân ở trung tâm thành phố.

Cách diễn đạt này đặc biệt phù hợp khi phân tích nguyên nhân – kết quả hoặc đề xuất giải pháp trong bài essay.

Dùng discourage khi phân tích tác động của chính sách

Discourage là lựa chọn phù hợp khi viết về những chính sách được thiết kế nhằm giảm một hành vi không mong muốn.

Ví dụ: Governments can impose additional taxes to discourage excessive consumption of single-use plastics.

→ Chính phủ có thể áp dụng thêm thuế để hạn chế việc tiêu thụ quá mức nhựa dùng một lần.

Trong những câu này, discourage giúp thể hiện rõ mục đích của biện pháp mà không cần sử dụng những cách diễn đạt dài dòng.

Dùng discourage để mô tả ảnh hưởng tiêu cực đến động lực

Trong một số essay, discourage có thể được sử dụng để nói rằng một yếu tố nào đó khiến con người mất động lực hoặc chùn bước.

Ví dụ: Repeated rejection can discourage young people from pursuing careers in creative industries.

→ Việc liên tục bị từ chối có thể khiến người trẻ chùn bước trong việc theo đuổi sự nghiệp trong các ngành công nghiệp sáng tạo.

Cách dùng này đặc biệt hữu ích khi viết về giáo dục, nghề nghiệp, tâm lý xã hội và phát triển cá nhân.

Cách dùng discourage trong essay

Cách dùng discourage trong essay

4. Một số cụm từ và ví dụ thường gặp với discourage

Sau khi hiểu rõ discourage là gì và cách sử dụng discourage trong essay, việc ghi nhớ thêm những cụm từ đi kèm với chúng sẽ giúp bạn vận dụng từ vựng tự nhiên và linh hoạt hơn. Dưới đây là một số cụm từ và ví dụ thường gặp với discourage mà bạn nên lưu ý:

Discourage + someone + from + V-ing

Đây là cấu trúc phổ biến nhất, mang nghĩa ngăn cản hoặc khiến ai đó không muốn làm một việc gì.

Ví dụ: The high cost of living discouraged many graduates from moving to the city.

→ Chi phí sinh hoạt cao khiến nhiều sinh viên mới tốt nghiệp không muốn chuyển đến thành phố.

Be discouraged by + something

Cụm này diễn tả việc cảm thấy nản lòng, mất động lực vì một điều gì đó.

Ví dụ: He wasn’t discouraged by the criticism and continued working on his novel.

→ Anh ấy không nản lòng trước những lời chỉ trích và tiếp tục viết tiểu thuyết.

Be discouraged about + something

Cụm be discouraged about thường dùng khi một người cảm thấy nản lòng hoặc thất vọng về một vấn đề, tình huống.

Ví dụ: She was discouraged about the slow growth of her small business.

→ Cô ấy cảm thấy nản lòng vì doanh nghiệp nhỏ của mình phát triển chậm.

Strongly discourage

Strongly discourage có nghĩa là kiên quyết phản đối hoặc khuyến cáo mạnh mẽ không nên làm điều gì. Cụm này thường xuất hiện trong các thông báo, hướng dẫn, quy định hoặc văn phong trang trọng.

Ví dụ: Visitors are strongly discouraged from feeding the wild animals.

→ Du khách được khuyến cáo mạnh mẽ không nên cho động vật hoang dã ăn.

Actively discourage

Actively discourage nhấn mạnh việc chủ động thực hiện các biện pháp nhằm ngăn cản hoặc hạn chế một hành động.

Ví dụ: The campaign actively discourages the unnecessary use of plastic bags.

→ Chiến dịch chủ động hạn chế việc sử dụng túi nhựa không cần thiết.

Discourage unwanted behavior

Cụm này thường được dùng khi nói về việc hạn chế hoặc ngăn chặn một hành vi không mong muốn.

Ví dụ: Clear classroom rules can discourage disruptive behavior.

→ Những quy định rõ ràng trong lớp học có thể hạn chế các hành vi gây mất trật tự.

Discourage further attempts

Cụm này dùng để diễn tả việc một điều gì đó khiến ai đó không muốn tiếp tục thử lại hoặc nỗ lực thêm.

Ví dụ: A few negative comments should not discourage you from pursuing your goals.

→ Một vài nhận xét tiêu cực không nên khiến bạn từ bỏ việc theo đuổi mục tiêu.

Một số cụm từ và ví dụ thường gặp với discourage

Một số cụm từ và ví dụ thường gặp với discourage

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ discourage là gì cũng như cách sử dụng discourage và discouraged trong từng ngữ cảnh. Hãy kết hợp học từ với các ví dụ thực tế và luyện đặt câu thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn, đặc biệt khi sử dụng discourage trong giao tiếp và viết essay bạn nhé.

Bài đăng này hữu ích như thế nào?

Bấm vào một ngôi sao để đánh giá nó!

Đánh giá trung bình 5 / 5. Số phiếu bầu: 1

Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.

icon Share
Tác giả Nguyễn Tuyết Anh phụ trách nội dung chuyên môn chia sẻ kinh nghiệm. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực biên soạn, chỉnh sửa, nghiên cứu học thuật cùng đội ngũ chuyên gia trong nhiều ngành đưa Luận Văn 1080 Trở thành đơn vị tiên phong về dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ, tiểu luận, essay, assignment, xử lý số liệu chuyên sâu,... đối tác đáng tin cậy của học viên, nghiên cứu sinh trong và ngoài nước. - Hotline: 0969 991 080 - Email: luanvan1080@gmail.com

Bài liên quan