Tiếng Anh A1 là trình độ khởi đầu trong Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Ở mức này, người học đã nắm được những nền tảng cơ bản nhất: giới thiệu bản thân, chào hỏi, hỏi đáp đơn giản về các chủ đề quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Bài viết dưới đây, Luận Văn 1080 sẽ giúp bạn hiểu rõ trình độ A1 cần đạt những kỹ năng nào, quy đổi tương đương bao nhiêu điểm IELTS, và cách học để nhanh chóng tiến lên các cấp độ cao hơn. Cùng theo dõi nhé!
1. Tiếng Anh A1 là gì?
Tiếng Anh A1 là trình độ đầu tiên trong 6 bậc của Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), còn gọi là cấp độ Beginner (sơ cấp, mới bắt đầu). CEFR chia năng lực ngôn ngữ thành 6 bậc từ A1 đến C2 và gom thành 3 nhóm: Người dùng cơ bản, Người dùng độc lập và Người dùng thành thạo. A1 cùng với A2 thuộc nhóm Người dùng cơ bản (Basic User).
Ở trình độ này, người học hiểu và dùng được những cách diễn đạt quen thuộc hằng ngày cùng các cụm từ rất cơ bản để đáp ứng những nhu cầu cụ thể. Người đạt tiếng Anh A1 có thể:
- Giao tiếp cho nhu cầu thiết yếu: gọi món, mua sắm, hỏi giá, thanh toán.
- Giới thiệu bản thân và người khác: tên, tuổi, quê quán, nghề nghiệp, gia đình.
- Hỏi và trả lời về thông tin cá nhân: nơi sống, người quen, đồ vật sở hữu.
- Tương tác đơn giản: khi người đối diện nói chậm, rõ ràng và sẵn sàng hỗ trợ.

Tiếng Anh A1 là gì?
2. Chứng chỉ A1 tiếng Anh tương đương bao nhiêu điểm IELTS, TOEIC?
Tiếng Anh A1 tương đương khoảng dưới 3.0 IELTS và từ 120 điểm TOEIC Listening & Reading trở lên. Sau đây Luận Văn 1080 sẽ giúp bạn hình dung rõ vị trí của A1 so với các trình độ khác qua bảng tổng hợp bên dưới.
| CEFR | Khung 6 bậc Việt Nam | IELTS (Overall) | TOEIC Listening & Reading (tổng tối thiểu) |
| A1 | Bậc 1 | Dưới 3.0 (tham khảo) | 120 (L60 + R60) |
| A2 | Bậc 2 | 3.0 – 3.5 (tham khảo) | 225 (L110 + R115) |
| B1 | Bậc 3 | 4.0 – 5.0 | 550 (L275 + R275) |
| B2 | Bậc 4 | 5.5 – 6.5 | 785 (L400 + R385) |
| C1 | Bậc 5 | 7.0 – 8.0 | 945 (L490 + R455) |
| C2 | Bậc 6 | 8.5 – 9.0 | Không quy đổi |
- Với IELTS: IELTS ra đời trước CEFR, nên điểm IELTS chưa bao giờ khớp hoàn toàn với các ngưỡng chuyển cấp của CEFR. Mức A1 và A2 trong bảng chỉ mang tính tham khảo, vì IELTS không được thiết kế để đánh giá người mới bắt đầu. Ngoài ra, bảng dùng điểm Overall, không phải điểm riêng của từng kỹ năng Nghe, Đọc, Viết, Nói.
- Với TOEIC: Khác với IELTS, TOEIC có quy đổi chính thức cho trình độ A1. Theo nghiên cứu của ETS, ngưỡng tối thiểu là 60 điểm Listening và 60 điểm Reading. Tuy vậy, với các trình độ từ A1 đến B1, ETS khuyến nghị thí sinh dự thi TOEIC Bridge, bài thi được thiết kế riêng cho người mới bắt đầu. ETS cũng lưu ý không nên áp dụng cứng nhắc các ngưỡng điểm tối thiểu này.

Chứng chỉ tiếng Anh A1 tương đương bao nhiêu điểm IELTS, TOEIC?
Tìm hiểu thêm: Conceptual framework là gì
3. Cấu trúc bài thi chứng chỉ tiếng Anh A1
Hiện nay trình độ A1 được đánh giá qua nhiều kỳ thi khác nhau có quy chiếu theo CEFR, và mỗi kỳ thi có thời lượng, số phần thi riêng. Dù vậy, hầu hết các bài thi đều kiểm tra đủ 4 kỹ năng: Nghe, Đọc, Nói, Viết, với yêu cầu bám sát mô tả trình độ A1 của Hội đồng châu Âu.
Lấy ví dụ bài thi Cambridge A1 Movers, một kỳ thi tiếng Anh A1 phổ biến dành cho học sinh từ 7 đến 12 tuổi:
3.1. Kỹ năng nghe (Listening)
Yêu cầu: Theo CEFR, ở trình độ A1, người học nhận ra được những từ và cụm từ quen thuộc về bản thân, gia đình và môi trường xung quanh, với điều kiện người nói chậm và rõ ràng.
Nội dung bài nghe thường xoay quanh:
- Lời chào hỏi, giới thiệu, thông tin cá nhân (tên, tuổi, nơi ở).
- Các tình huống quen thuộc như mua sắm, hỏi giờ, nói về thời tiết, gia đình.
Dạng bài phổ biến: Nghe và nối tên với hình, chọn tranh đúng, điền từ hoặc số vào chỗ trống. Ở bài thi A1 Movers, mỗi phần đều bắt đầu bằng một hoặc hai ví dụ, và thí sinh được nghe mỗi đoạn ghi âm hai lần.
3.2. Kỹ năng đọc (Reading)
Yêu cầu: Người học tiếng Anh A1 hiểu được những tên gọi, từ ngữ quen thuộc và câu rất đơn giản, ví dụ trên thông báo, áp phích hoặc danh mục sản phẩm. Người học được phép đọc chậm và đọc lại nhiều lần để nắm thông tin.
Loại văn bản thường gặp:
- Biển báo, thông báo, nhãn hàng ngắn.
- Tin nhắn, bưu thiếp, đoạn mô tả ngắn về người, đồ vật hoặc hoạt động hằng ngày.
Dạng bài phổ biến: Nối từ với hình, chọn đáp án đúng, xác định câu đúng/sai, điền từ còn thiếu vào đoạn văn ngắn. Với bài A1 Movers, phần Đọc được gộp chung với phần Viết, và thí sinh phải viết đúng chính tả ở tất cả các phần.
3.3. Kỹ năng nói (Speaking)
Yêu cầu: CEFR mô tả kỹ năng nói tiếng Anh A1 ở hai khía cạnh:
- Giao tiếp tương tác: trao đổi đơn giản khi người đối diện sẵn sàng nhắc lại hoặc diễn đạt lại một cách chậm rãi. Người học có thể hỏi và trả lời những câu đơn giản về nhu cầu tức thời hoặc chủ đề quen thuộc.
- Diễn đạt độc thoại: dùng cụm từ và câu đơn giản để mô tả nơi mình sống và những người mình quen biết.
Nội dung thường gặp: Giới thiệu bản thân, nói về gia đình, sở thích, thói quen hằng ngày, mô tả tranh, hỏi đường, gọi món hoặc mua hàng.
Hình thức thi: Phần Nói thường là phỏng vấn trực tiếp với giám khảo trong thời gian ngắn. Ví dụ, bài A1 Movers kéo dài từ 5 đến 7 phút và gồm 4 phần.

Kỹ năng nói (Speaking)
3.4. Kỹ năng viết (Writing)
Yêu cầu: Người học A1 viết được bưu thiếp ngắn và đơn giản (ví dụ lời chúc ngày lễ), và điền được biểu mẫu có thông tin cá nhân như họ tên, quốc tịch, địa chỉ.
Nội dung thường gặp:
- Viết tin nhắn hoặc lời nhắn ngắn.
- Mô tả ngắn về bản thân, sở thích, thói quen, đồ vật hoặc người thân.
- Viết thiệp chúc mừng, bưu thiếp.
Dạng bài phổ biến: Điền từ vào chỗ trống, hoàn thành câu dựa vào tranh, trả lời câu hỏi ngắn, viết vài câu đơn giản theo gợi ý. Ở trình độ này, bài viết chủ yếu được đánh giá qua độ chính xác của từ vựng, chính tả và cấu trúc câu cơ bản, chưa yêu cầu lập luận hay viết đoạn văn dài.
4. Ai nên học và thi chứng chỉ tiếng Anh A1?
Chứng chỉ tiếng Anh A1 là mức khởi đầu, nên hầu hết ngành nghề, trường học và chương trình du học đều yêu cầu trình độ cao hơn. Dù vậy, A1 vẫn có giá trị thực tế với một số nhóm sau:
- Người mới bắt đầu hoặc mất gốc tiếng Anh: Với người bắt đầu từ con số 0, A1 là cột mốc đầu tiên và dễ đạt được. Theo Hội đồng châu Âu, một trong những mục đích của CEFR là giúp người học tự xác định trình độ hiện tại và đặt ra mục tiêu học tập phù hợp, khả thi. Việc thi lấy chứng chỉ tiếng Anh A1 giúp bạn có động lực và một nền móng vững chắc để học tiếp lên A2, B1.
- Học sinh tiểu học: Theo Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh 2018, sau mỗi cấp học, học sinh đạt một bậc trình độ theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Như vậy, mục tiêu khi học xong tiểu học là Bậc 1, tương đương A1. Các chứng chỉ A1 dành cho thiếu nhi, như Cambridge A1 Movers, giúp phụ huynh đánh giá con đã đạt chuẩn hay chưa và giúp trẻ làm quen sớm với môi trường thi quốc tế.
- Người làm hồ sơ visa diện vợ/chồng sang Anh: Đây là một trong số ít trường hợp chứng chỉ tiếng Anh A1 là yêu cầu bắt buộc chính thức. Theo quy định của Bộ Nội vụ Anh, người nộp đơn xin visa diện vợ/chồng hoặc bạn đời phải chứng minh khả năng tiếng Anh ở trình độ A1 theo CEFR (kỹ năng nói và nghe). Bạn cần lưu ý rằng khi gia hạn visa sau khoảng 2,5 năm, người nộp đơn phải vượt qua bài thi nói và nghe ở trình độ A2. Ngoài ra, bài thi phải được tổ chức bởi đơn vị nằm trong danh sách được chính phủ Anh phê duyệt.
- Cán bộ, công chức, viên chức (tùy vị trí việc làm): Trước đây, chứng chỉ ngoại ngữ Bậc 1, Bậc 2 thường có trong tiêu chuẩn tuyển dụng hoặc thăng hạng. Hiện nay, yêu cầu này đã được nới lỏng đáng kể. Với giáo viên, Bộ GD&ĐT hướng dẫn không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh, tin học trong hồ sơ thăng hạng nếu vị trí việc làm không đòi hỏi.
- Người lao động cần giao tiếp tiếng Anh cơ bản: Một số công việc chỉ cần tiếng Anh ở mức chào hỏi, hỏi đáp đơn giản, chẳng hạn bán hàng, phục vụ, lễ tân ở cơ sở nhỏ hoặc hướng dẫn khách nước ngoài những thông tin cơ bản. Với những vị trí này, trình độ tiếng Anh A1 là đủ.

Ai nên học và thi chứng chỉ tiếng Anh A1?
Tìm hiểu thêm: Homework assignment
5. Phương pháp tự học và ôn thi tiếng Anh A1 hiệu quả
Tiếng Anh A1 là trình độ mà người mới bắt đầu hoàn toàn có thể tự học để đạt được, nếu có lộ trình rõ ràng và tài liệu phù hợp. Theo ước tính của Cambridge English, người học cần khoảng 90 – 100 giờ học có hướng dẫn để đạt trình độ A1 khi bắt đầu từ con số 0. Nếu học đều khoảng 1 giờ mỗi ngày, bạn có thể đạt mục tiêu này trong khoảng 3 – 4 tháng. Dưới đây là 6 bước giúp bạn tự học và ôn thi tiếng Anh A1 hiệu quả:
Xác định trình độ hiện tại và nắm rõ định dạng đề thi
Trước khi học tiếng Anh A1, bạn nên làm một bài kiểm tra trình độ để biết mình đang ở đâu. British Council có bài kiểm tra trình độ miễn phí trên nền tảng LearnEnglish, kèm mô tả chi tiết từng cấp độ CEFR. Tiếp theo, hãy chọn kỳ thi bạn định tham dự và tìm hiểu kỹ định dạng đề (số phần thi, thời gian, dạng câu hỏi) để ôn đúng trọng tâm, tránh học lan man.
Xây nền tảng: phát âm, từ vựng và ngữ pháp cơ bản
- Phát âm: Học bảng chữ cái, cách đọc số và bảng phiên âm quốc tế IPA. Khi tra từ, hãy nghe phát âm mẫu trong từ điển và đọc to theo.
- Từ vựng: Học theo chủ đề quen thuộc như bản thân, gia đình, đồ ăn, mua sắm, thời gian, thời tiết. Danh sách Oxford 3000 là nguồn tham khảo đáng tin cậy, vì mỗi từ đều được gắn với một cấp độ CEFR, giúp người học biết cần nắm những từ nào ở trình độ A1 – B2. Bạn chỉ cần lọc ra các từ được gắn nhãn A1 để học trước.
- Ngữ pháp: Tập trung vào động từ “to be”, thì hiện tại đơn, đại từ, mạo từ, giới từ chỉ nơi chốn và thời gian, cùng các mẫu câu hỏi đơn giản (What, Where, How many…).
Luyện đều 4 kỹ năng với tài liệu đúng trình độ
Ở trình độ tiếng Anh A1, bạn cần chọn tài liệu vừa sức. Bản tin thời sự hay phim không phụ đề thường quá khó và dễ khiến bạn nản lòng.
- Nghe: Nghe hội thoại ngắn, người nói chậm và rõ. Nghe lại nhiều lần, sau đó đọc transcript để đối chiếu.
- Nói: Tập giới thiệu bản thân, mô tả gia đình, sở thích. Ghi âm giọng mình rồi nghe lại để sửa lỗi phát âm.
- Đọc: Đọc biển báo, thực đơn, tin nhắn, truyện tranh song ngữ hoặc sách đọc phân cấp (graded readers) dành cho người mới bắt đầu.
- Viết: Viết nhật ký 3 – 5 câu mỗi ngày, điền biểu mẫu thông tin cá nhân, viết bưu thiếp hoặc lời nhắn ngắn.
British Council LearnEnglish có khu vực luyện nghe dành riêng cho A1, giúp người học hiểu những từ và cụm từ cơ bản quen thuộc khi người nói chậm và rõ ràng. Nền tảng này cũng có phần luyện nói A1 với các mẫu câu thông dụng.
Luyện đề mẫu chính thức trước ngày thi
Sau khi đã có nền tảng, bạn hãy chuyển sang luyện đề mẫu do chính đơn vị tổ chức thi phát hành. Ví dụ, Cambridge English cung cấp mô tả định dạng đề và tài liệu luyện thi miễn phí cho A1 Movers. Khi luyện, bạn nên:
- Làm đề trong đúng thời gian quy định để quen áp lực phòng thi.
- Ghi lại các lỗi hay gặp và ôn lại theo từng nhóm lỗi.
- Luyện phần Nói với người khác hoặc tự ghi âm, vì đây là phần nhiều người bỏ qua khi tự học.
Lập kế hoạch học đều đặn và cụ thể
Học đều mỗi ngày hiệu quả hơn nhiều so với học dồn vào cuối tuần. Bạn có thể chia lộ trình khoảng 3 tháng thành 3 giai đoạn:
- Tháng thứ nhất (45 – 60 phút/ngày): Tập trung vào phát âm, từ vựng theo chủ đề và ngữ pháp nền tảng.
- Tháng thứ hai và thứ ba (khoảng 60 phút/ngày): Luyện đều 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết với tài liệu tiếng Anh A1.
- 2 – 4 tuần trước ngày thi (60 – 90 phút/ngày): Luyện đề mẫu, sửa các lỗi thường gặp và tăng cường luyện nói.
Mỗi tuần, hãy dành một buổi để ôn lại từ vựng và tự đánh giá tiến độ. Việc này giúp bạn điều chỉnh kế hoạch kịp thời.

Phương pháp tự học và ôn thi tiếng Anh A1 hiệu quả
Cân nhắc tham gia khóa học khi cần
Nếu bạn khó duy trì kỷ luật tự học, hoặc cần cải thiện kỹ năng Nói và phát âm, một khóa học có giáo viên hướng dẫn sẽ giúp bạn được sửa lỗi trực tiếp, có môi trường thực hành và lộ trình bài bản hơn. Đây là lựa chọn đặc biệt phù hợp với người bận rộn hoặc người cần đạt chứng chỉ trong thời gian ngắn.
6. Lộ trình học tiếp sau khi đạt A1 tiếng Anh (A1 lên A2, B1…)
Đạt tiếng Anh A1 mới chỉ là chặng đầu tiên. Phần lớn các mục tiêu thực tế như xét tốt nghiệp, xin việc, du học hay giao tiếp tự tin đều đòi hỏi trình độ từ A2, B1 trở lên. Dưới đây là lộ trình gợi ý cho từng chặng, kèm mục tiêu cụ thể và kỳ thi tương ứng.
Chặng 1: Từ A1 lên A2 – Giao tiếp tự tin trong tình huống quen thuộc
Mục tiêu cần đạt: Ở trình độ A2, người học hiểu được các câu và cách diễn đạt thường dùng trong những lĩnh vực gần gũi nhất, chẳng hạn thông tin cá nhân và gia đình, mua sắm, địa điểm quanh nơi sống, công việc. Bạn đã có thể trao đổi thông tin đơn giản, trực tiếp và mô tả ngắn về bản thân, môi trường xung quanh.
Cần tập trung vào:
- Mở rộng vốn từ theo chủ đề quen thuộc, học thêm các từ thuộc nhóm A2 trong danh sách Oxford 3000.
- Nắm thêm các thì cơ bản như quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn, tương lai gần (“be going to”), cùng cách so sánh hơn, so sánh nhất.
- Luyện các đoạn hội thoại ngắn: hỏi đường, đặt chỗ, gọi điện thoại, kể về một ngày của mình.
Thời gian ước tính: Theo bảng giờ học của Cambridge, mức tích lũy để đạt A2 là khoảng 180 – 200 giờ tính từ đầu, nghĩa là cần thêm khoảng 80 – 110 giờ sau khi đã đạt tiếng Anh A1.
Kỳ thi tham khảo: Cambridge A2 Key (KET) hoặc chứng chỉ Bậc 2 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam.
Chặng 2: Từ A2 lên B1 – Trở thành người dùng tiếng Anh độc lập
Mục tiêu cần đạt: B1 là bước ngoặt quan trọng, vì từ đây bạn chuyển từ nhóm “Người dùng cơ bản” sang “Người dùng độc lập”. Theo CEFR, người học B1 có thể viết đoạn văn đơn giản, mạch lạc về những chủ đề quen thuộc hoặc mình quan tâm. Họ cũng kể được trải nghiệm, sự kiện, mong muốn và nêu lý do cho quan điểm của mình.
Cần tập trung vào:
- Học các cấu trúc phức tạp hơn như hiện tại hoàn thành, câu điều kiện loại 1 và 2, mệnh đề quan hệ, câu bị động.
- Luyện nghe các đoạn hội thoại và bài nói có tốc độ tự nhiên hơn, tập nắm ý chính.
- Luyện viết email, đoạn văn ngắn nêu ý kiến. Luyện nói theo hướng trình bày và giải thích quan điểm.
Thời gian ước tính: Khoảng 350 – 400 giờ tính từ đầu, tức cần thêm khoảng 150 – 200 giờ sau A2.
Kỳ thi tham khảo: Cambridge B1 Preliminary (PET), VSTEP Bậc 3, hoặc IELTS ở mức khoảng 4.0 – 5.0.
Tìm hiểu thêm: Paragraph là gì
Chặng 3: Từ B1 lên B2 và cao hơn – Sử dụng tiếng Anh cho học tập và công việc
Mục tiêu cần đạt: Ở trình độ B2, người học hiểu được ý chính của văn bản phức tạp về cả chủ đề cụ thể lẫn trừu tượng, kể cả các cuộc thảo luận kỹ thuật trong lĩnh vực chuyên môn của mình. Đây là mức mà nhiều trường đại học quốc tế và doanh nghiệp đa quốc gia thường yêu cầu.
Cần tập trung vào:
- Mở rộng vốn từ học thuật và từ vựng chuyên ngành.
- Luyện đọc báo, tài liệu chuyên môn, nghe podcast và bài giảng bằng tiếng Anh.
- Luyện viết bài luận có lập luận chặt chẽ. Luyện nói theo hướng thảo luận, phản biện.
Thời gian ước tính: Khoảng 500 – 600 giờ tính từ đầu để đạt B2. Để lên C1, mức tích lũy là khoảng 700 – 800 giờ.
Kỳ thi tham khảo: Cambridge B2 First (FCE), VSTEP Bậc 4, IELTS khoảng 5.5 – 6.5, hoặc TOEIC Listening & Reading từ khoảng 785 điểm trở lên.

Lộ trình học tiếp sau khi đạt tiếng Anh A1 (A1 lên A2, B1…)
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ tiếng Anh A1 là gì, cách quy đổi sang điểm IELTS, TOEIC, cấu trúc bài thi A1, phương pháp ôn luyện hiệu quả và lộ trình để nâng trình độ lên A2, B1,… Trong quá trình học tập, nếu bạn gặp khó khăn với các bài luận văn, tiểu luận hay báo cáo bằng tiếng Anh, đừng ngần ngại liên hệ dịch vụ viết thuê luận văn tiếng Anh tại Luận Văn 1080. Với đội ngũ chuyên môn vững vàng, am hiểu chuẩn học thuật, chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn để hoàn thành bài viết chất lượng, đúng tiến độ.
Nguồn tài liệu:
- The CEFR Levels – Council of Europe: https://www.coe.int/en/web/common-european-framework-reference-languages/level-descriptions
- Global scale – Table 1 (CEFR 3.3): Common Reference levels – Council of Europe: https://www.coe.int/en/web/common-european-framework-reference-languages/table-1-cefr-3.3-common-reference-levels-global-scale
- Mapping the TOEIC Tests on the CEFR – ETS: https://www.ets.org/pdfs/toeic/toeic-mapping-cefr-reference.pdf
- IELTS and the CEFR – IELTS: https://ielts.org/organisations/ielts-for-organisations/compare-ielts/ielts-and-the-cefr
- A1 Movers exam format – Cambridge English: https://www.cambridgeenglish.org/exams-and-tests/qualifications/young-learners/paper/movers/format/
- Chương trình GDPT môn Tiếng Anh – Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT – Trường THCS Lam Sơn: https://thcslamsonq6.hcm.edu.vn/hoat-dong-chuyen-mon/chuong-trinh-giao-duc-pho-thong-chuong-trinh-mon-tieng-anh-ban-hanh-kem-theo-th/ctmb/30978/387368
- Guided learning hours – Cambridge English: https://support.cambridgeenglish.org/hc/en-gb/articles/202838506-Guided-learning-hours